sinh diệt

Học thuật
Thân thiện
sinh diệt

Vạn vật trong thiên nhiên đều tuân theo quy luật sinh diệt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quá trình phát sinh tiêu diệt, xuất hiện biến mất: "Sinh diệt" chỉ chu kỳ liên tục của sự sống, từ khi nảy sinh, tồn tại cho đến khi kết thúc, biến mất. Đây một khái niệm quan trọng trong triết học Phật giáo, mô tả bản chấtthường của vạn vật.
  2. Động từ (dùng như khái niệm):

    • Trải qua quá trình sinh ra diệt đi: Chỉ trạng thái biến đổi, không ngừng chuyển hóa giữa không, còn mất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Vạn vật trong vũ trụ đều tuân theo quy luật sinh diệt. (Mọi sự vật trong vũ trụ đều tuân theo quy luật sinh ra mất đi.)
    • Triết lý về sinh diệt giúp con người thấu hiểu lẽthường. (Triết lý về sự sinh ra diệt đi giúp con người thấu hiểu lẽthường.)
  • Động từ (dùng như khái niệm):

    • Mọi hiện tượng đều không ngừng sinh diệt trong từng sát-na. (Mọi hiện tượng đều không ngừng sinh ra diệt đi trong từng khoảnh khắc.)
    • Tâm niệm của con người cũng sinh diệt liên tục. (Suy nghĩ trong tâm trí con người cũng sinh lên rồi mất đi liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sinh diệt diệt sinh": Sinh rồi diệt, diệt rồi lại sinh; chỉ vòng luân hồi, sự tiếp nối không ngừng của các hiện tượng.

    • Dòng đời một chuỗi sinh diệt diệt sinh bất tận. (Cuộc sống một chuỗi sinh ra rồi mất đi, mất đi rồi lại sinh ra không ngừng nghỉ.)
  • "Sinh trụ dị diệt" (Sinh, trụ, dị, diệt): Bốn giai đoạn của một hiện tượng: sinh ra, tồn tại, biến đổi tiêu diệt.

    • Theo Phật giáo, vạn pháp đều trải qua bốn giai đoạn sinh, trụ, dị, diệt. (Theo Phật giáo, mọi sự vật hiện tượng đều trải qua bốn giai đoạn sinh ra, tồn tại, biến đổi tiêu diệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinh thành (động từ): sinh ra lớn lên (nhấn mạnh đến quá trình hình thành phát triển).

    • Công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ. (Công ơn sinh ra nuôi dưỡng của cha mẹ.)
  • Diệt vong (động từ): bị tiêu diệt hoàn toàn, mất hẳn (nhấn mạnh sự kết thúc).

    • Một nền văn minh cổ đại đã bị diệt vong. (Một nền văn minh cổ đại đã bị tiêu diệt hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành trụ hoại không: Thành lập, tồn tại, suy hoại tan biến (một cách diễn đạt khác về chu kỳ, thường dùng trong Phật giáo).
  • Biến hóa: Thay đổi, chuyển hóa (chỉ sự thay đổi nói chung, không nhất thiết nhấn mạnh điểm bắt đầu kết thúc).
Thành ngữ liên quan
  • Sinh tử quy: Sống gửi thác về; quan niệm coi cuộc sống như nơi tạm trú cái chết sự trở về.

    • Đời người sinh tử quy, ai rồi cũng phải theo quy luật tự nhiên. (Đời người sống gửi thác về, ai rồi cũng phải theo quy luật tự nhiên.)
  • Sinh lão bệnh tử: Sinh ra, già đi, bệnh tật chết đi; chỉ vòng đời tự nhiên của con người.

    • Sinh lão bệnh tử lẽ thường tình không ai tránh khỏi. (Sinh ra, già đi, bệnh tật chết đi lẽ thường tình không ai tránh khỏi.)
sinh diệt

Vạn vật trong thiên nhiên đều tuân theo quy luật sinh diệt.

  1. Đẻ ra chết đi, nảy ra tắt đi: Vạn vật sinh diệt biến hóa không ngừng.